peloponnesian peninsula

peloponnesian peninsula

A map shows the Peloponnesian Peninsula in relation to mainland Greece.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Bán đảo Peloponnesus (Peloponnesian Peninsula) một bán đảo lớn nằmphía nam của Hy Lạp. Bán đảo này nổi tiếng trong lịch sử cổ đại, đặc biệt do thành bang Sparta thống trị khu vực này cho đến thế kỷ thứ 4 trước Công nguyên. Đây một vùng đất địa hình đồi núi, giáp biển Ionia biển Aegea.

dụ sử dụng
  • (Bán đảo Peloponnesus từng trung tâm quyền lực của Sparta cổ đại.)
  • (Du khách thường đến thăm Bán đảo Peloponnesus để khám phá những tàn tích cổ đại của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peloponnesian" (tính từ): Liên quan đến bán đảo Peloponnesus hoặc cư dân của .
    • The Peloponnesian War was a major conflict in ancient Greece. (Chiến tranh Peloponnesus một cuộc xung đột lớn ở Hy Lạp cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Peloponnese (Danh từ): Một tên gọi khác của bán đảo Peloponnesus, thường được dùng trong tiếng Anh hiện đại.

    • The Peloponnese is known for its beautiful beaches and historic sites. (Peloponnese nổi tiếng với những bãi biển đẹp các di tích lịch sử.)
  • Peloponnesian War (Danh từ): Cuộc chiến tranh giữa Athens Sparta diễn ra từ năm 431 đến 404 trước Công nguyên.

    • The Peloponnesian War weakened many Greek city-states. (Chiến tranh Peloponnesus đã làm suy yếu nhiều thành bang Hy Lạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Peloponnese (Bán đảo Peloponnesus): Tên thay thế phổ biến.
  • Morea (tên lịch sử): Một tên gọi cổ xưa của bán đảo này trong thời kỳ Trung Cổ.
    • During the Middle Ages, the Peloponnesian Peninsula was often called Morea. (Trong thời Trung Cổ, Bán đảo Peloponnesus thường được gọi là Morea.)
Các cụm từ liên quan
  • "the Peloponnesian League" (Liên minh Peloponnesus): Một liên minh quân sự do Sparta lãnh đạo.
    • The Peloponnesian League was a powerful alliance in ancient Greece. (Liên minh Peloponnesus một liên minh quân sự hùng mạnh ở Hy Lạp cổ đại.)
Thành ngữ liên quan
  • "Peloponnesian strategy" (Chiến lược Peloponnesus): Một cách nói ẩn dụ chỉ chiến thuật quân sự dựa trên phòng thủ cắt đứt nguồn cung của đối phương, lấy cảm hứng từ chiến lược của Sparta trong Chiến tranh Peloponnesus.
    • The general adopted a Peloponnesian strategy, focusing on defensive positions. (Vị tướng đã áp dụng chiến lược Peloponnesus, tập trung vào các vị trí phòng thủ.)